Trang chủQUE • ASX
add
Queste Communications Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,056 $
Phạm vi một năm
0,039 $ - 0,066 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,78 N | 75,11% |
Chi phí hoạt động | 125,31 N | 4,76% |
Thu nhập ròng | -26,52 N | -107,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,40 | -104,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,26 N | 56,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,40 Tr | -2,71% |
Tổng tài sản | 6,51 Tr | 1,99% |
Tổng nợ | 624,91 N | 22,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,52 N | -107,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -63,14 N | -104,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -582,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,72 N | -104,61% |
Dòng tiền tự do | -18,18 N | 54,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
8