Trang chủQUEXF • OTCMKTS
add
Q2 Metals Corp
1,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,89%)+0,015
1,71 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:40:26 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,77 $
Mức chênh lệch một ngày
1,67 $ - 1,75 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 1,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
450,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
36,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,06 Tr | -29,44% |
Thu nhập ròng | 349,28 N | 113,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,05 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,39 Tr | 240,71% |
Tổng tài sản | 86,55 Tr | 112,47% |
Tổng nợ | 5,66 Tr | 514,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 349,28 N | 113,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -734,31 N | -3.528,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,36 Tr | -115,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 271,92 N | -87,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,82 Tr | -2.299,06% |
Dòng tiền tự do | -6,55 Tr | -116,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web