Trang chủQUIK • NASDAQ
add
QuickLogic Corp
9,00 $
Sau giờ giao dịch:(2,00%)+0,18
9,18 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,91 $
Mức chênh lệch một ngày
8,95 $ - 9,53 $
Phạm vi một năm
4,26 $ - 9,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
155,61 Tr USD
Số lượng trung bình
192,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,73 Tr | -34,57% |
Chi phí hoạt động | 4,16 Tr | 14,43% |
Thu nhập ròng | -5,97 Tr | -1.856,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -159,82 | -2.887,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | -625,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,16 Tr | -465,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,84 Tr | -13,89% |
Tổng tài sản | 44,79 Tr | -13,76% |
Tổng nợ | 22,34 Tr | -17,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,97 Tr | -1.856,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
59