Trang chủQUMS • NASDAQ
add
Quantumsphere Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,11 $
Mức chênh lệch một ngày
10,11 $ - 10,11 $
Phạm vi một năm
9,92 $ - 10,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
115,32 Tr USD
Số lượng trung bình
18,25 N
Tỷ số P/E
339,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 284,74 N | 6.574,59% |
Thu nhập ròng | 521,60 N | 13.683,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 281,17 N | — |
Tổng tài sản | 84,50 Tr | — |
Tổng nợ | 87,56 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -37,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 521,60 N | 13.683,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -308,64 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 145,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -163,64 N | — |
Dòng tiền tự do | -17,01 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024