Trang chủQXO-B • NYSE
add
Qxo Depositary Shares Repstg 1 20Th Int Conv Pfd Ser B
Giá đóng cửa hôm trước
65,29 $
Phạm vi một năm
47,05 $ - 71,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,03 T USD
Số lượng trung bình
123,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,73 T | 20.726,72% |
Chi phí hoạt động | 572,70 Tr | 1.360,97% |
Thu nhập ròng | -139,40 Tr | -910,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,11 | -103,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | 117,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 272,00 Tr | 911,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.227,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,31 T | -54,20% |
Tổng tài sản | 16,64 T | 228,69% |
Tổng nợ | 6,82 T | 34.202,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 674,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -139,40 Tr | -910,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 212,50 Tr | 572,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -155,10 Tr | -103,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,40 Tr | -99,30% |
Dòng tiền tự do | 370,02 Tr | 3.102,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
211