Trang chủR14 • SGX
add
Eneco Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,80 Tr SGD
Số lượng trung bình
3,44 Tr
Tỷ số P/E
21,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,58 Tr | 1,29% |
Chi phí hoạt động | 1,90 Tr | -3,73% |
Thu nhập ròng | 346,50 N | 324,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,04 | 321,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 782,50 N | -53,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,57 Tr | — |
Tổng tài sản | 46,69 Tr | — |
Tổng nợ | 12,42 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 346,50 N | 324,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,71 Tr | 12,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,29 Tr | -1.405,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,28 Tr | 390,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -310,50 N | -159,26% |
Dòng tiền tự do | 1,67 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web