Trang chủRAC • NYSE
add
Rithm Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,40 $
Mức chênh lệch một ngày
10,36 $ - 10,36 $
Phạm vi một năm
9,87 $ - 10,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
304,69 Tr USD
Số lượng trung bình
54,13 N
Tỷ số P/E
36,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 271,51 N | 487,28% |
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | 4.808,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 401,09 N | — |
Tổng tài sản | 239,10 Tr | 103.909,77% |
Tổng nợ | 246,59 Tr | 98.097,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | 4.808,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -150,11 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -150,11 N | — |
Dòng tiền tự do | -97,68 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web