Trang chủRACE • BIT
add
Ferrari NV
Giá đóng cửa hôm trước
321,40 €
Mức chênh lệch một ngày
308,30 € - 314,90 €
Phạm vi một năm
276,20 € - 458,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
59,79 T EUR
Số lượng trung bình
655,63 N
Tỷ số P/E
34,43
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,80 T | 3,79% |
Chi phí hoạt động | 419,12 Tr | 3,23% |
Thu nhập ròng | 379,69 Tr | -1,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,08 | -4,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,14 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 604,36 Tr | 9,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | -16,59% |
Tổng tài sản | 9,63 T | 1,38% |
Tổng nợ | 5,71 T | -4,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 379,69 Tr | -1,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 519,16 Tr | 4,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -250,76 Tr | 9,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -218,79 Tr | -1.747,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,09 Tr | -77,01% |
Dòng tiền tự do | 368,33 Tr | 286,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.718