Trang chủRADIANTCMS • NSE
add
Radiant Cash Management Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,84 ₹
Mức chênh lệch một ngày
50,92 ₹ - 52,49 ₹
Phạm vi một năm
49,38 ₹ - 77,03 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,51 T INR
Số lượng trung bình
80,94 N
Tỷ số P/E
14,09
Tỷ lệ cổ tức
4,82%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | -2,15% |
Chi phí hoạt động | 934,75 Tr | 4,99% |
Thu nhập ròng | 85,06 Tr | -31,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,12 | -30,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,24 Tr | -33,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,42 T | 50,74% |
Tổng tài sản | 4,45 T | 36,10% |
Tổng nợ | 1,84 T | 144,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,06 Tr | -31,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2.546