Trang chủRAF • WSE
add
Fabryka Obrabiarek Rafmt S w rstrktryzcj
Giá đóng cửa hôm trước
36,40 zł
Mức chênh lệch một ngày
34,60 zł - 36,00 zł
Phạm vi một năm
8,65 zł - 136,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
295,16 Tr PLN
Số lượng trung bình
913,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,27 Tr | -17,40% |
Chi phí hoạt động | 3,90 Tr | -36,49% |
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | 52,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,07 | 42,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -374,00 N | 90,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,90 Tr | 168,67% |
Tổng tài sản | 189,84 Tr | -21,86% |
Tổng nợ | 149,28 Tr | -10,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | 52,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,89 Tr | -183,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 78,00 N | -98,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,22 Tr | 84,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,99 Tr | -225,53% |
Dòng tiền tự do | -3,87 Tr | -134,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1846
Trang web
Nhân viên
369