Trang chủRAF • WSE
add
Fabryka Obrabiarek Rafmt S w rstrktryzcj
Giá đóng cửa hôm trước
49,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
49,00 zł - 49,00 zł
Phạm vi một năm
11,10 zł - 136,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
508,88 Tr PLN
Số lượng trung bình
752,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,00 Tr | 44,83% |
Chi phí hoạt động | 10,01 Tr | -61,66% |
Thu nhập ròng | -15,15 Tr | 63,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -75,75 | 74,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,00 N | 100,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,05 Tr | 764,10% |
Tổng tài sản | 200,55 Tr | 4,75% |
Tổng nợ | 156,12 Tr | -2,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,15 Tr | 63,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,33 Tr | 567,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 258,00 N | 250,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,60 Tr | 1.871,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,15 Tr | 1.292,47% |
Dòng tiền tự do | 11,45 Tr | 335,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1846
Trang web
Nhân viên
368