Trang chủRAG • ASX
add
Ragnar Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,037 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
344,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,73 Tr | 1.172,76% |
Chi phí hoạt động | 251,04 N | 8,28% |
Thu nhập ròng | 2,47 Tr | 7.095,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 90,30 | 649,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,48 Tr | 600,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,11 N | -94,45% |
Tổng tài sản | 16,12 Tr | 45,43% |
Tổng nợ | 180,45 N | 129,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 473,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 38,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,47 Tr | 7.095,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -220,38 N | -14,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,77 N | 95,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -347,47 N | 88,64% |
Dòng tiền tự do | 1,45 Tr | 484,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1