Trang chủRAIL3 • BVMF
add
Rumo SA
Giá đóng cửa hôm trước
14,61 R$
Mức chênh lệch một ngày
14,60 R$ - 14,81 R$
Phạm vi một năm
14,02 R$ - 19,68 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
27,38 T BRL
Số lượng trung bình
19,28 Tr
Tỷ số P/E
73,56
Tỷ lệ cổ tức
5,49%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,82 T | 1,79% |
Chi phí hoạt động | 161,53 Tr | -23,14% |
Thu nhập ròng | 409,40 Tr | -39,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,72 | -40,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | -7,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 T | -3,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,11 T | -26,21% |
Tổng tài sản | 51,60 T | 3,59% |
Tổng nợ | 37,60 T | 8,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 409,40 Tr | -39,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,93 T | -12,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,16 T | -10,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -434,00 Tr | 60,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -661,38 Tr | 22,83% |
Dòng tiền tự do | -227,04 Tr | -315,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 12, 2016
Trang web
Nhân viên
8.602