Trang chủRAIL • STO
add
Railcare Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
26,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
26,20 kr - 27,00 kr
Phạm vi một năm
23,40 kr - 32,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
644,12 Tr SEK
Số lượng trung bình
17,48 N
Tỷ số P/E
21,20
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(SEK) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 163,69 Tr | 6,26% |
Chi phí hoạt động | 103,06 Tr | 29,22% |
Thu nhập ròng | 3,12 Tr | -48,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,91 | -51,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,61 Tr | 36,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(SEK) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,69 Tr | 56,45% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 62,32% |
Tổng nợ | 757,30 Tr | 105,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 286,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(SEK) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,12 Tr | -48,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,91 Tr | 13,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,98 Tr | -93,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,80 Tr | -124,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,19 Tr | -42,84% |
Dòng tiền tự do | 48,66 Tr | 29,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
187