Trang chủRAIN • NSE
add
Rain Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
106,49 ₹
Mức chênh lệch một ngày
109,27 ₹ - 116,44 ₹
Phạm vi một năm
99,90 ₹ - 176,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
38,68 T INR
Số lượng trung bình
3,33 Tr
Tỷ số P/E
91,27
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,01 T | 17,00% |
Chi phí hoạt động | 15,80 T | 83,06% |
Thu nhập ròng | 135,09 Tr | 108,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,31 | 107,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,80 T | 95,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,30 T | -16,63% |
Tổng tài sản | 207,60 T | 9,63% |
Tổng nợ | 130,69 T | 7,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 337,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,09 Tr | 108,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
2.394