Trang chủRAIZ4 • BVMF
add
Raizen SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 R$
Mức chênh lệch một ngày
0,45 R$ - 0,47 R$
Phạm vi một năm
0,43 R$ - 2,23 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
638,70 Tr BRL
Số lượng trung bình
51,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,39 T | -9,69% |
Chi phí hoạt động | 8,80 T | 225,50% |
Thu nhập ròng | -15,55 T | -500,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,76 | -565,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,06 T | -314,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -66,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,24 T | 68,21% |
Tổng tài sản | 118,69 T | -17,49% |
Tổng nợ | 119,82 T | -2,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,55 T | -500,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,64 T | -49,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 65,24 Tr | 102,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,75 T | -74,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -853,16 Tr | -30,98% |
Dòng tiền tự do | -6,28 T | -697,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
40.000