Trang chủRAJA • IDX
add
Rukun Raharja Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.740,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.610,00 Rp - 3.820,00 Rp
Phạm vi một năm
1.455,00 Rp - 8.475,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
15,34 NT IDR
Số lượng trung bình
43,39 Tr
Tỷ số P/E
38,03
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,41 Tr | 3,43% |
Chi phí hoạt động | 4,67 Tr | -7,50% |
Thu nhập ròng | 6,40 Tr | 26,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,35 | 21,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,88 Tr | 25,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,41 Tr | 99,68% |
Tổng tài sản | 446,10 Tr | 36,94% |
Tổng nợ | 209,01 Tr | 29,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 237,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 74,80 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,40 Tr | 26,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,28 Tr | -50,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,19 Tr | -2.165,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,56 Tr | 633,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,73 Tr | -108,71% |
Dòng tiền tự do | 1,84 Tr | -92,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
733