Trang chủRAKR • OTCMKTS
add
Rainmaker Worldwide Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,51 Tr USD
Số lượng trung bình
134,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,25 N | -76,17% |
Chi phí hoạt động | 90,49 N | -1,27% |
Thu nhập ròng | -277,15 N | 8,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -809,20 | -284,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,00 | -95,83% |
Tổng tài sản | 104,19 N | -62,83% |
Tổng nợ | 13,08 Tr | 16,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -301,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -277,15 N | 8,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,43 N | -110,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 N | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -428,00 | -1.119,05% |
Dòng tiền tự do | 93,50 N | 140,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web