Trang chủRAL • NYSE
add
Ralliant Corp
43,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
43,95 $
Đóng cửa: 18 thg 2, 16:01:15 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
44,50 $
Mức chênh lệch một ngày
43,70 $ - 45,41 $
Phạm vi một năm
37,27 $ - 57,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,96 T USD
Số lượng trung bình
2,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,46%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 554,60 Tr | 1,19% |
Chi phí hoạt động | 206,10 Tr | 14,76% |
Thu nhập ròng | -1,37 T | -1.761,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -247,73 | -1.741,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,90 Tr | -19,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 318,80 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,82 T | -19,02% |
Tổng nợ | 2,19 T | 128,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,37 T | -1.761,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,60 Tr | -36,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 Tr | -140,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,90 Tr | 78,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,60 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 84,29 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
7.000