Trang chủRAMAPHO • NSE
add
Rama Phosphates Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
160,54 ₹
Mức chênh lệch một ngày
159,10 ₹ - 165,00 ₹
Phạm vi một năm
80,85 ₹ - 217,19 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,69 T INR
Số lượng trung bình
172,04 N
Tỷ số P/E
10,88
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,51%
0,53%
3,48%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,38 T | 32,50% |
Chi phí hoạt động | 534,64 Tr | 21,56% |
Thu nhập ròng | 140,26 Tr | 283,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,89 | 188,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 235,29 Tr | 139,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,64 Tr | 9,46% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,26 Tr | 283,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
499