Trang chủRAMP • NYSE
add
Liveramp Holdings Inc
25,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
25,64 $
Đóng cửa: 20 thg 2, 16:02:38 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
25,30 $
Mức chênh lệch một ngày
25,00 $ - 26,06 $
Phạm vi một năm
21,71 $ - 35,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 T USD
Số lượng trung bình
730,15 N
Tỷ số P/E
24,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 212,20 Tr | 8,59% |
Chi phí hoạt động | 111,78 Tr | -11,00% |
Thu nhập ròng | 39,87 Tr | 255,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,79 | 227,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,76 | 38,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,09 Tr | 129,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 403,39 Tr | 4,97% |
Tổng tài sản | 1,27 T | 1,27% |
Tổng nợ | 306,90 Tr | 3,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 962,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,87 Tr | 255,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,27 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,74 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,13 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,44 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 53,69 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.300