Trang chủRAN • ASX
add
Range International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,36 Tr AUD
Số lượng trung bình
801,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 465,69 N | 62,71% |
Chi phí hoạt động | 546,90 N | -1,43% |
Thu nhập ròng | -182,45 N | 52,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,18 | 70,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -253,03 N | 10,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,97 N | -82,33% |
Tổng tài sản | 1,69 Tr | -35,56% |
Tổng nợ | 1,01 Tr | 4,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 676,40 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 939,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -137,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -182,45 N | 52,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -156,19 N | 34,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,64 N | 87,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,94 N | 1.652,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -121,29 N | 64,42% |
Dòng tiền tự do | -123,18 N | 36,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
302