Trang chủRANEHOLDIN • NSE
add
Rane Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
992,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
992,80 ₹ - 1.060,00 ₹
Phạm vi một năm
981,00 ₹ - 1.798,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
14,95 T INR
Số lượng trung bình
16,20 N
Tỷ số P/E
41,02
Tỷ lệ cổ tức
3,58%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,35 T | 23,70% |
Chi phí hoạt động | 4,49 T | 12,77% |
Thu nhập ròng | -505,60 Tr | -1.660,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,29 | -1.365,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 981,98 Tr | 54,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -55,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 827,10 Tr | 66,92% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -505,60 Tr | -1.660,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
124