Trang chủRANI3 • BVMF
add
Irani Papel e Embalagem SA
Giá đóng cửa hôm trước
9,84 R$
Mức chênh lệch một ngày
9,57 R$ - 9,85 R$
Phạm vi một năm
6,51 R$ - 9,85 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T BRL
Số lượng trung bình
94,86 N
Tỷ số P/E
5,88
Tỷ lệ cổ tức
7,45%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 416,00 Tr | -1,90% |
Chi phí hoạt động | 75,88 Tr | 4,81% |
Thu nhập ròng | 38,00 Tr | -79,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,13 | -79,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,01 Tr | 23,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 839,83 Tr | 38,84% |
Tổng tài sản | 3,95 T | 9,09% |
Tổng nợ | 2,50 T | 10,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,00 Tr | -79,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 134,66 Tr | 7,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,78 Tr | -717,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,50 Tr | 319,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 158,38 Tr | 66,22% |
Dòng tiền tự do | 28,55 Tr | 285,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.348