Trang chủRANI • TLV
add
Rani Zim Shopping Centers Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
441,70 ILA
Mức chênh lệch một ngày
441,70 ILA - 472,90 ILA
Phạm vi một năm
397,20 ILA - 619,50 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
823,82 Tr ILS
Số lượng trung bình
114,39 N
Tỷ số P/E
9,99
Tỷ lệ cổ tức
3,65%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -21,96 Tr | -154,01% |
Chi phí hoạt động | 13,45 Tr | -39,87% |
Thu nhập ròng | 56,09 Tr | 419,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -255,37 | -1.062,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,76 Tr | -732,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,34 Tr | -70,69% |
Tổng tài sản | 3,39 T | 11,85% |
Tổng nợ | 2,38 T | 7,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,09 Tr | 419,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,52 Tr | 880,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,78 Tr | -160,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,01 Tr | 129,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,25 Tr | -141,80% |
Dòng tiền tự do | -51,52 Tr | -160,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
61