Trang chủRAPP • NASDAQ
add
Rapport Therapeutics Inc
27,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
27,62 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:50 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
27,84 $
Mức chênh lệch một ngày
27,53 $ - 29,08 $
Phạm vi một năm
7,73 $ - 42,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T USD
Số lượng trung bình
330,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 38,51 Tr | 63,72% |
Thu nhập ròng | -33,76 Tr | -68,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,72 | -26,32% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,24 Tr | -64,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 490,54 Tr | 60,68% |
Tổng tài sản | 512,43 Tr | 62,71% |
Tổng nợ | 27,78 Tr | 192,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 484,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,76 Tr | -68,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,70 Tr | -70,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -174,32 Tr | -645,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 311,00 N | 4.342,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -198,71 Tr | -1.236,09% |
Dòng tiền tự do | -14,21 Tr | -56,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
84