Trang chủRAPT3 • BVMF
add
Randoncorp SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,69 R$
Mức chênh lệch một ngày
5,70 R$ - 5,97 R$
Phạm vi một năm
5,02 R$ - 8,91 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,00 T BRL
Số lượng trung bình
19,75 N
Tỷ số P/E
20,28
Tỷ lệ cổ tức
4,96%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,44 T | 9,88% |
Chi phí hoạt động | 544,07 Tr | 22,99% |
Thu nhập ròng | 23,15 Tr | -81,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,67 | -82,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 480,83 Tr | 3,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,63 T | 10,54% |
Tổng tài sản | 18,44 T | 32,35% |
Tổng nợ | 13,73 T | 43,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 348,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,15 Tr | -81,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 628,74 Tr | 342,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -123,78 Tr | 55,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 410,04 Tr | 272,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 915,00 Tr | 217,82% |
Dòng tiền tự do | 141,64 Tr | 146,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
16.727