Trang chủRAS • ASX
add
Ragusa Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,058 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
83,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 423,00 | -47,52% |
Chi phí hoạt động | 278,66 N | 168,35% |
Thu nhập ròng | -303,40 N | -198,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -71,73 N | -467,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,31 N | 80,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 311,48 N | 46,74% |
Tổng tài sản | 437,26 N | -80,40% |
Tổng nợ | 123,10 N | 20,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 314,16 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -173,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -241,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -303,40 N | -198,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,29 N | 44,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,29 N | -127,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 180,26 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,62 N | 165,53% |
Dòng tiền tự do | 39,02 N | 153,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web