Trang chủRATNAMANI • NSE
add
Ratnamani Metals and Tubes Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.389,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.325,00 ₹ - 2.386,20 ₹
Phạm vi một năm
2.256,00 ₹ - 3.221,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
165,00 T INR
Số lượng trung bình
11,49 N
Tỷ số P/E
27,22
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,92 T | 22,69% |
Chi phí hoạt động | 2,85 T | 17,10% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | 35,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,43 | 10,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 15,44 | 5,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,11 T | 37,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,86 T | 396,34% |
Tổng tài sản | 49,78 T | 15,31% |
Tổng nợ | 10,47 T | 5,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | 35,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
3.165