Trang chủRAY-B • STO
add
RaySearch Laboratories AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
226,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
225,00 kr - 229,50 kr
Phạm vi một năm
195,00 kr - 373,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,02 T SEK
Số lượng trung bình
122,99 N
Tỷ số P/E
35,66
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 332,30 Tr | 13,30% |
Chi phí hoạt động | 231,40 Tr | 13,65% |
Thu nhập ròng | 71,60 Tr | 57,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,55 | 39,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,10 Tr | 36,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 322,80 Tr | -24,05% |
Tổng tài sản | 1,94 T | -3,53% |
Tổng nợ | 1,02 T | -14,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 919,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,60 Tr | 57,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,60 Tr | -119,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,90 Tr | -33,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,10 Tr | 9,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,90 Tr | -683,33% |
Dòng tiền tự do | -71,75 Tr | -6.022,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
450