Trang chủRAY-B • STO
add
RaySearch Laboratories AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
181,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
180,20 kr - 186,40 kr
Phạm vi một năm
166,80 kr - 373,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
5,73 T SEK
Số lượng trung bình
207,50 N
Tỷ số P/E
27,97
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 375,40 Tr | 16,34% |
Chi phí hoạt động | 247,70 Tr | 6,18% |
Thu nhập ròng | 68,60 Tr | 14,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,27 | -1,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,00 Tr | -32,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 407,30 Tr | -11,98% |
Tổng tài sản | 1,99 T | -4,74% |
Tổng nợ | 1,01 T | -17,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 985,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,60 Tr | 14,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 173,20 Tr | 68,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,50 Tr | -2,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,40 Tr | -4,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,50 Tr | 124,06% |
Dòng tiền tự do | 88,40 Tr | -15,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
458