Trang chủRAY-B • STO
add
RaySearch Laboratories AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
228,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
222,20 kr - 229,00 kr
Phạm vi một năm
166,80 kr - 373,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
6,90 T SEK
Số lượng trung bình
142,25 N
Tỷ số P/E
33,68
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 375,40 Tr | 16,37% |
Chi phí hoạt động | 210,50 Tr | -9,73% |
Thu nhập ròng | 68,60 Tr | 14,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,27 | -1,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 155,20 Tr | -11,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 407,30 Tr | -11,97% |
Tổng tài sản | 1,99 T | -4,74% |
Tổng nợ | 1,01 T | -17,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 985,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,60 Tr | 14,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 173,20 Tr | 68,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,50 Tr | -2,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,40 Tr | -4,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,50 Tr | 124,14% |
Dòng tiền tự do | 110,69 Tr | 390,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
458