Trang chủRAYA • NASDAQ
add
Erayak Power Solution Group Inc
1,80 $
Sau giờ giao dịch:(11,67%)-0,21
1,59 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,73 $
Mức chênh lệch một ngày
1,39 $ - 2,57 $
Phạm vi một năm
1,39 $ - 736,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 Tr USD
Số lượng trung bình
721,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,37 Tr | -26,78% |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | -2,76% |
Thu nhập ròng | -258,33 N | 51,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,91 | 33,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -182,01 N | 66,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 177,10 N | -83,91% |
Tổng tài sản | 49,20 Tr | 16,01% |
Tổng nợ | 22,80 Tr | 44,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,95 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -258,33 N | 51,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -391,19 N | 93,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,24 Tr | -646,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,18 Tr | -50,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -451,22 N | 81,10% |
Dòng tiền tự do | -2,35 Tr | -277,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
360