Trang chủRAYSG • IST
add
Ray Sigorta AS
Giá đóng cửa hôm trước
194,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
191,10 ₺ - 194,70 ₺
Phạm vi một năm
188,20 ₺ - 301,25 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
31,41 T TRY
Số lượng trung bình
414,71 N
Tỷ số P/E
8,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,73 T | 84,39% |
Chi phí hoạt động | 2,11 T | 207,51% |
Thu nhập ròng | 569,71 Tr | -9,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,53 | -50,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | 23,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,31 T | 65,24% |
Tổng tài sản | 41,04 T | 60,15% |
Tổng nợ | 32,60 T | 53,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 569,71 Tr | -9,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,88 T | 4,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,55 T | -1.252,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,63 Tr | -559,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 309,88 Tr | -90,93% |
Dòng tiền tự do | -421,78 Tr | -111,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
491