Trang chủRB • CNSX
add
Rumble Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 68,37 N | 368,40% |
Thu nhập ròng | -157,35 N | -765,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,15 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,63 N | 112,80% |
Tổng tài sản | 1,79 Tr | 555,55% |
Tổng nợ | 206,03 N | 72,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -157,35 N | -765,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -272,67 N | -539,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,76 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -349,43 N | -719,96% |
Dòng tiền tự do | -239,64 N | -614,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web