Trang chủRBB • NASDAQ
add
RBB Bancorp
20,74 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,74 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:03:03 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,37 $
Mức chênh lệch một ngày
20,29 $ - 20,81 $
Phạm vi một năm
14,40 $ - 22,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
353,77 Tr USD
Số lượng trung bình
53,69 N
Tỷ số P/E
11,36
Tỷ lệ cổ tức
3,09%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,72 Tr | 39,68% |
Chi phí hoạt động | 18,21 Tr | 3,63% |
Thu nhập ròng | 10,18 Tr | 132,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,09 | 66,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,59 | 136,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 212,92 Tr | -17,58% |
Tổng tài sản | 4,21 T | 5,41% |
Tổng nợ | 3,68 T | 5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 523,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,18 Tr | 132,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
372