Trang chủRBC • NYSE
add
RBC Bearings Inc
551,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
551,65 $
Đóng cửa: 18 thg 2, 16:01:08 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
552,93 $
Mức chênh lệch một ngày
549,57 $ - 564,70 $
Phạm vi một năm
297,28 $ - 564,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,44 T USD
Số lượng trung bình
222,89 N
Tỷ số P/E
64,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 461,60 Tr | 17,04% |
Chi phí hoạt động | 100,80 Tr | 13,00% |
Thu nhập ròng | 67,40 Tr | 16,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,60 | -0,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,04 | 29,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,50 Tr | 18,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,60 Tr | 77,56% |
Tổng tài sản | 5,14 T | 10,20% |
Tổng nợ | 1,88 T | 8,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,40 Tr | 16,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 122,10 Tr | 45,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,00 Tr | -121,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -82,20 Tr | 19,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,40 Tr | 157,54% |
Dòng tiền tự do | 50,22 Tr | -6,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1919
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.334