Trang chủRBG • FRA
add
Rottneros AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 €
Mức chênh lệch một ngày
0,17 € - 0,17 €
Phạm vi một năm
0,15 € - 2,81 €
Giá trị vốn hóa thị trường
626,68 Tr SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 587,00 Tr | -7,41% |
Chi phí hoạt động | 310,00 Tr | 21,57% |
Thu nhập ròng | -186,00 Tr | -564,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,69 | -616,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -191,25 Tr | -6.275,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,00 Tr | 252,63% |
Tổng tài sản | 2,56 T | -10,12% |
Tổng nợ | 1,02 T | -11,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 267,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -186,00 Tr | -564,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,00 Tr | 98,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,00 Tr | 49,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,00 Tr | -61,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,00 Tr | 77,55% |
Dòng tiền tự do | -108,25 Tr | 46,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
285