Trang chủRBKB • NASDAQ
add
Rhinebeck Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,01 $
Mức chênh lệch một ngày
15,26 $ - 15,77 $
Phạm vi một năm
9,31 $ - 16,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
170,57 Tr USD
Số lượng trung bình
15,86 N
Tỷ số P/E
33,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,00 Tr | 96,87% |
Chi phí hoạt động | 9,90 Tr | 2,85% |
Thu nhập ròng | 2,34 Tr | 188,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,96 | 144,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,19 Tr | 146,89% |
Tổng tài sản | 1,30 T | 3,66% |
Tổng nợ | 1,16 T | 2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,34 Tr | 188,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,77 Tr | -22,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,49 Tr | 454,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,74 Tr | -54,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,48 Tr | 83,37% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1860
Trang web
Nhân viên
162