Trang chủRBNE • NASDAQ
add
Robin Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,34 $
Mức chênh lệch một ngày
3,30 $ - 3,50 $
Phạm vi một năm
2,78 $ - 123,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,40 Tr USD
Số lượng trung bình
265,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
1,68%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 Tr | 36,18% |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | 10,61% |
Thu nhập ròng | 224,73 N | 297,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,45 | 244,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 241,63 N | 18,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 Tr | 836.461,64% |
Tổng tài sản | 53,58 Tr | 145,37% |
Tổng nợ | 2,51 Tr | 184,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 224,73 N | 297,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -833,52 N | -83,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,09 Tr | -129.892,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,18 Tr | 1.374,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,75 Tr | -73.494.140,00% |
Dòng tiền tự do | -44,50 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web