Trang chủRBOT • NYSE
add
Vicarious Surgical Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Mức chênh lệch một ngày
1,82 $ - 1,94 $
Phạm vi một năm
1,71 $ - 15,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,15 Tr USD
Số lượng trung bình
119,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,50 Tr | -35,21% |
Thu nhập ròng | -11,06 Tr | 35,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,91 | 33,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,15 Tr | 35,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,41 Tr | -77,96% |
Tổng tài sản | 29,35 Tr | -63,60% |
Tổng nợ | 15,26 Tr | -32,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -81,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -90,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,06 Tr | 35,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,46 Tr | 17,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,69 Tr | 2.069,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -746,00 N | 94,34% |
Dòng tiền tự do | -6,43 Tr | 3,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
121