Trang chủRBX • ASX
add
Resource Base Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,041 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
17,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 133,98 N | -13,17% |
Thu nhập ròng | -152,73 N | 11,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 279,99 N | 281,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 554,54 N | -47,72% |
Tổng tài sản | 1,46 Tr | -61,06% |
Tổng nợ | 107,42 N | -1,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -152,73 N | 11,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -114,11 N | 38,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,00 | 99,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,50 N | -101,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -121,18 N | -150,96% |
Dòng tiền tự do | -84,27 N | 32,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web