Trang chủRBX • JSE
add
Raubex Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.970,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
4.924,00 ZAC - 5.094,00 ZAC
Phạm vi một năm
3.841,00 ZAC - 5.094,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
9,17 T ZAR
Số lượng trung bình
362,67 N
Tỷ số P/E
9,11
Tỷ lệ cổ tức
3,67%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,42 T | -1,01% |
Chi phí hoạt động | 281,46 Tr | 7,42% |
Thu nhập ròng | 220,80 Tr | -13,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,07 | -13,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 484,54 Tr | -18,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | -27,71% |
Tổng tài sản | 15,96 T | 8,56% |
Tổng nợ | 8,63 T | 10,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 220,80 Tr | -13,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 211,96 Tr | -66,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -347,37 Tr | 1,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,48 Tr | -369,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -281,53 Tr | -214,81% |
Dòng tiền tự do | 49,53 Tr | 11,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
9.239