Trang chủRCB • NYSE
add
Ready Capital 6 20 Senior Notes due 2026
Giá đóng cửa hôm trước
24,62 $
Mức chênh lệch một ngày
24,65 $ - 24,69 $
Phạm vi một năm
23,51 $ - 24,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
312,73 Tr USD
Số lượng trung bình
2,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,15%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -152,02 Tr | 24,43% |
Chi phí hoạt động | 87,08 Tr | 33,18% |
Thu nhập ròng | -234,18 Tr | 25,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 154,05 | -1,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,43 | -1.333,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 214,58 Tr | 33,25% |
Tổng tài sản | 7,77 T | -23,39% |
Tổng nợ | 6,12 T | -25,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -234,18 Tr | 25,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,76 Tr | -136,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 360,07 Tr | -32,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -294,27 Tr | 51,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,04 Tr | 204,22% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
442