Trang chủRCBC • OTCMKTS
add
River City Bank Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
43,00 $
Mức chênh lệch một ngày
43,11 $ - 43,46 $
Phạm vi một năm
31,10 $ - 50,00 $
Số lượng trung bình
708,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,01 Tr | -1,21% |
Chi phí hoạt động | 11,39 Tr | 7,78% |
Thu nhập ròng | 21,01 Tr | -1,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,52 | 0,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 536,75 Tr | 93,50% |
Tổng tài sản | 5,80 T | 12,80% |
Tổng nợ | 5,25 T | 12,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 548,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,01 Tr | -1,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trụ sở chính
Trang web