Trang chủRCFX • LON
add
RC Fornax PLC
Giá đóng cửa hôm trước
9,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
8,50 GBX - 9,50 GBX
Phạm vi một năm
5,80 GBX - 56,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
8,63 Tr GBP
Số lượng trung bình
254,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,72 N | -92,05% |
Chi phí hoạt động | 772,74 N | 398,80% |
Thu nhập ròng | -921,52 N | -2.088,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -803,26 | -25.123,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -932,65 N | -1.185,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 891,56 N | 45,57% |
Tổng tài sản | 3,50 Tr | 129,80% |
Tổng nợ | 1,63 Tr | 10,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -89,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -921,52 N | -2.088,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -643,99 N | -336,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -385,66 N | -1.412,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,79 N | -136,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,05 Tr | -1.102,83% |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | -1.320,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
17