Trang chủRCKT • NASDAQ
add
Rocket Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,97 $
Mức chênh lệch một ngày
4,53 $ - 4,84 $
Phạm vi một năm
2,19 $ - 9,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
522,25 Tr USD
Số lượng trung bình
2,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 44,03 Tr | -29,77% |
Thu nhập ròng | -42,54 Tr | 29,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,38 | 38,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,81 Tr | 30,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 188,93 Tr | -49,26% |
Tổng tài sản | 330,45 Tr | -37,38% |
Tổng nợ | 53,23 Tr | -17,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,54 Tr | 29,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,84 Tr | 25,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 36,42 Tr | 196,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,58 Tr | -98,38% |
Dòng tiền tự do | -19,42 Tr | 23,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
202