Trang chủRCOM • NSE
add
Reliance Communications Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,10 ₹ - 1,12 ₹
Phạm vi một năm
1,05 ₹ - 1,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 T INR
Số lượng trung bình
3,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 870,00 Tr | -1,14% |
Chi phí hoạt động | 1,24 T | 82,35% |
Thu nhập ròng | -27,01 T | -18,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,10 N | -19,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -535,00 Tr | -1.437,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,49 T | -2,49% |
Tổng tài sản | 363,76 T | -0,44% |
Tổng nợ | 1,33 NT | 8,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -967,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,01 T | -18,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
464