Trang chủRCON • NASDAQ
add
Recon Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 $
Mức chênh lệch một ngày
1,14 $ - 1,28 $
Phạm vi một năm
1,10 $ - 7,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,47 Tr USD
Số lượng trung bình
72,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,52 Tr | 102,16% |
Chi phí hoạt động | 20,46 Tr | 1,65% |
Thu nhập ròng | -2,91 Tr | 71,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,85 | 86,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,50 Tr | 56,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,08 Tr | -48,32% |
Tổng tài sản | 543,00 Tr | 0,24% |
Tổng nợ | 91,93 Tr | 41,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 451,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,91 Tr | 71,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,73 Tr | -6,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,59 Tr | -126,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,00 Tr | 343,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,89 Tr | -169,05% |
Dòng tiền tự do | -10,02 Tr | -39,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
188