Trang chủRCT • CVE
add
Rochester Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
74,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,44 Tr | 70,31% |
Chi phí hoạt động | 479,65 N | 4,00% |
Thu nhập ròng | -910,28 N | 29,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,72 | 58,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 450,44 N | 159,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 267,31 N | -55,71% |
Tổng tài sản | 11,31 Tr | 75,02% |
Tổng nợ | 49,40 Tr | 22,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -38,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -910,28 N | 29,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 436,07 N | 314,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -190,07 N | 57,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -227,42 N | -127,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,58 N | -96,28% |
Dòng tiền tự do | 675,47 N | 267,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
56