Trang chủRDAG • NASDAQ
add
Republic Digital Acquisition Co
Giá đóng cửa hôm trước
10,27 $
Mức chênh lệch một ngày
10,29 $ - 10,29 $
Phạm vi một năm
9,77 $ - 12,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
385,87 Tr USD
Số lượng trung bình
124,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 71,82 N | — |
Thu nhập ròng | 3,09 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 Tr | — |
Tổng tài sản | 306,35 Tr | — |
Tổng nợ | 317,91 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -33,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,09 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,73 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,73 N | — |
Dòng tiền tự do | -16,24 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trang web