Trang chủRDHL • NASDAQ
add
RedHill Biopharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,33 $
Mức chênh lệch một ngày
1,30 $ - 1,35 $
Phạm vi một năm
0,91 $ - 6,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,75 Tr USD
Số lượng trung bình
944,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,04 Tr | 58,59% |
Chi phí hoạt động | 3,42 Tr | -28,76% |
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | -33,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -101,32 | 15,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,10 Tr | 47,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,87 Tr | -60,62% |
Tổng tài sản | 18,38 Tr | -16,57% |
Tổng nợ | 22,79 Tr | 3,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 130,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | -33,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,51 Tr | 18,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 N | -300,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,63 Tr | -58,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -875,50 N | -202,52% |
Dòng tiền tự do | -1,48 Tr | 48,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
35