Trang chủRDNI3 • BVMF
add
RNI ON
Giá đóng cửa hôm trước
2,14 R$
Phạm vi một năm
2,01 R$ - 3,33 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
93,67 Tr BRL
Số lượng trung bình
6,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,13 Tr | -29,96% |
Chi phí hoạt động | 34,65 Tr | 4,51% |
Thu nhập ròng | -28,61 Tr | -160,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,23 | -272,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,91 Tr | -221,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,91 Tr | -16,51% |
Tổng tài sản | 1,18 T | -29,06% |
Tổng nợ | 987,10 Tr | -25,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,61 Tr | -160,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,02 Tr | 70,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,73 Tr | 1.015,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -70,83 Tr | -401,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,12 Tr | 9,23% |
Dòng tiền tự do | -18,27 Tr | -25,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
296